Tổng Hộ Nuôi
0
Tổng Ao Nuôi Kích Hoạt
0
Dự Kiến Thu Hoạch (Tấn)
0
Bảng Tổng Hợp Sản Lượng Theo Hộ Nuôi
| Tên Hộ Nuôi / Chủ Ao | Địa chỉ Hộ Nuôi | Giám sát | Số Ao Hoạt Động |
Tổng SL Dự Kiến (Tấn) |
Tổng Thức Ăn DK (Tấn) |
|---|
Kế hoạch & Dự báo Sản lượng
Đồng bộ Tự động với Hợp Đồng
Danh sách Ao Nuôi
| STT | Hộ Nuôi | Mã Ao | Thông tin thả giống | Hợp đồng liên kết | Trạng thái | Thao tác | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày thả | Size (g/c) | SL Giống (con) | KL (kg) | Giá (đ/kg) | Số HĐ | Ngày Ký | Giá Ký (đ/kg) | Giám sát | |||||
Danh sách Hộ Nuôi
| Tên Hộ / Chủ Ao | Điện thoại | Địa chỉ | Giám sát | Thao tác |
|---|
Nhật Ký Thu Hoạch
| Ngày thu hoạch | Tên Hộ Nuôi | Địa chỉ | Số HĐ | Giá HĐ (đ/kg) |
Mã Ao | Size thu (g/c) |
SL Quyết Toán Ao (kg) |
Cá ngợp (kg) |
Cá đáy (kg) |
Tổng SL Thu Hoạch (kg) |
Cá Về Nhà Máy (Kg) | Thức ăn (kg) |
FCR | T.Gian Nuôi |
Tỷ lệ hao hụt (%) |
Ghi chú | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Loại 1 | Loại 2 | Loại 3 | Tổng | |||||||||||||||||
Nhật Ký Chăm Sóc Ao
| STT | Ngày | Mã Ao / Hộ nuôi | Phân loại | Số lượng | Nội dung chi tiết | Người ghi | Xóa |
|---|
Bảng Tổng Hợp Nhập Kho Thức Ăn
Họ và tên hộ nuôi:
Địa chỉ kho:
Nhân viên giám sát:
| Ngày nhập | Họ và tên hộ nuôi | Địa chỉ | Số phiếu | Nhà cung cấp | Mã số lô | Loại thức ăn (Kg/Bao) |
Quy cách | Số lượng (Bao) |
Khối lượng (Kg) |
Đơn giá (VNĐ/Kg) |
Thành tiền (VNĐ) |
Ghi chú | Đã quyết toán |
Thao tác |
|---|
Danh Sách Ao Nuôi Quyết Toán
| STT | HỌ VÀ TÊN HỘ NUÔI | ĐỊA CHỈ | MÃ SỐ AO | SỐ HĐ | NGÀY THU HOẠCH |
SẢN LƯỢNG CÁ THU HOẠCH (KG) |
ĐƠN GIÁ (VNĐ/KG) |
THÀNH TIỀN LƯỢNG CÁ THU HOẠCH (VNĐ) |
LƯỢNG THỨC ĂN (KG) |
THÀNH TIỀN LƯỢNG THỨC ĂN (VNĐ) |
LÃI THỨC ĂN (VNĐ) |
PHÍ KIỂM KS (VNĐ) |
KHÁCH HÀNG THỰC NHẬN (VNĐ) |
THAO TÁC |
|---|